Bảng xếp hạng các trường THPT năm 2011, tỉnh Bắc Giang


Căn cứ vào kết quả thống kê điểm thi ĐH, CĐ năm 2011. Sở GD&ĐT Bắc Giang đưa ra kết quả xếp loại các trường THPT, TTGDTX trong toàn tỉnh như sau:

Tệp đính kèm

STT

TÊN TRƯỜNG

MÃ ĐKDT

SỐ DỰ THI

XẾP HẠNG

1

Chuyên BG

18012

356

1

2

Ngô Sỹ Liên

18011

1051

2

3

Việt Yên 1

18032

1007

3

4

Lạng Giang 1

18029

1087

4

5

Tân Yên 1

18023

1126

5

6

Lục Nam

18019

1118

6

7

Yên Dũng 1

18035

1008

7

8

Hiệp Hòa 1

18026

966

8

9

Yên Dũng 2

18036

987

9

10

Lạng Giang 2

18030

905

10

11

Yên Thế

18014

706

11

12

Hiệp Hòa 2

18027

990

12

13

Bố Hạ

18015

605

13

14

Lục Ngạn 1

18016

1034

14

15

Lạng Giang 3

18031

602

15

16

Phương Sơn

18021

782

16

17

Cẩm lý

18020

578

17

18

TKTDN

18061

14

18

19

Tân Yên 2

18024

924

19

20

DTNT tỉnh

18040

191

20

21

L.T.Kiệt

18034

608

21

22

Hiệp Hòa 3

18028

675

22

23

Việt Yên 2

18033

605

23

24

Tứ Sơn

18022

541

24

25

Sơn Động 1

18048

466

25

26

Yên Dũng 3

18037

664

26

27

Lục Ngạn 3

18018

690

27

28

Thái Thuận

18013

879

28

29

Tân Yên 3

18025

456

29

30

Sơn Động 3

18069

114

30

31

Lục Ngạn 2

18017

518

31

32

DL Thái Đào

18059

32

32

33

TTGDTX L.Giang

18062

54

33

34

Hiệp Hòa 4

18074

259

34

35

DL T.Hồ

18071

38

35

36

Tư thục Việt Yên

18063

381

36

37

L.Ngạn 4

18046

224

37

38

DL N.Hồng

18038

543

38

39

DL Q.Trung

18072

84

39

40

TTGDTX Y.Dũng

18066

68

40

41

Sơn Động 2

18050

308

41

42

Mỏ Trạng

18044

207

42

43

DL Đôig Ngô

18052

218

43

44

DL Tân Yên

18054

203

44

45

TTGDTX Yên Thế

18045

41

45

46

DL H.Hòa 1

18056

342

46

47

TTGDTX NN-TH

18042

43

47

48

DL Phi Mô

18060

96

48

49

BC Lục Ngạn

18070

312

49

50

TTGDTXViệt Yên

18064

72

50

51

DLThái Sơn

18073

74

51

52

DL H.Hòa 2

18057

159

52

53

TTGDTX Tân Yên

18055

211

53

54

KT C.nghiệp

18067

3

54

55

GDTX tỉnh

18041

55

55

56

TTGDTX Hiệp Hòa

18058

91

56

57

TTGDTX L.Ngạn

18047

62

57

58

DL Y.Dũng 1

18065

50

58

59

TTGDTX S.Động

18051

79

59

60

TTGDTX Lục Nam

18053

45

60

 

BTS

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: