DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI HS GIỎI CẤP CƠ SỞ CỤM LỤC NAM NĂM 2010


Căn cứ vào hướng dẫn thực hiện nhiệm vụ cấp THPT năm học 2009 – 2010 của Sở Giáo dục & đào tạo Bắc Giang; Căn cứ vào công văn số 1628/SGD-KT&KĐ ngày 10 tháng 12 năm 2009 của Sở Giáo dục & đào tạo Bắc Giang hướng dẫn tổ chức thi HSG cấp tỉnh; Căn cứ tình hình thực tế của các trường THPT huyện Lục Nam.

(Để xem danh sách HS tham dự kì thi này, hãy Click ở file đính kèm)


Trường THPT Lục Nam lập kế hoạch tổ chức kỳ thi này như sau:

1. LỊCH THI:

Ngày thi Buổi Môn thi Thời gian

làm bài

Thời điểm

giao đề

Chủ nhật

28/02/2010

Sáng Văn, Vật lý, Địa lý, Hoá học 180′ 7h30’
Chiều Toán, Lịch sử, Sinh học, T. Anh 180′ 13h30’

2. ĐỊA ĐIỂM THI

- Trường THPT Lục Nam

3. ĐỐI TƯỢNG DỰ THI

- Là học sinh đang học lớp 10,11,12 có kết quả xếp loại học lực và hạnh kiểm học kỳ I loại Khá trở lên trong đó môn dự thi đạt 7.5 trở lên (đối với môn tự nhiên) và 7.0 trở lên (đối với môn xã hội).

4. SỐ LƯỢNG HỌC SINH DỰ THI

- Mỗi môn được đăng ký dự thi nhiều nhất 10 em.

- Mỗi em được dự thi nhiều nhất 2 môn.

DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI HS GIỎI CẤP CƠ SỞ CỦA TRƯỜNG THPT PHƯƠNG SƠN

STT Họ và tên Ngày tháng Giới Dự thi Xếp loại Điểm TB
năm sinh tính môn HL học học kỳ I
kỳ I môn dự thi
1 Nguyễn Thị Loan 24/02/1992 Nữ Toán 12 Giỏi 97
2 Đỗ Văn Vị 27/07/1992 Toán 12 Khá 95
3 Đặng Trung Thành 29/11/1992 Toán 12 Khá 89
4 Lương Ngọc Bảo 15/081992 Toán 12 Khá 91
5 Hồ Văn Dũng 13/12/1992 Toán 12 Khá 85
6 Nguyễn Thị Thảo 16/02/1990 Nữ Toán 12 Khá 91
7 Đỗ Thị Hương 22/12/1992 Nữ Toán 12 Khá 88
8 Trần Văn Bình 27/15/1992 Toán 12 Khá 88
1 Hoàng Thị Thu Hà 15/07/1993 Nữ Toán 11 Khá 93
2 Nguyễn Thuý Nga 20/04/1993 Nữ Toán 11 Giỏi 92
3 Nguyễn Văn Chiến 10/07/1993 Toán 11 Khá 88
4 Đoàn Thị Luyến 04/02/1993 Nữ Toán 11 Khá 91
5 Hoàng Duy Hùng 04/04/1993 Toán 11 Khá 86
6 Vũ Văn Kiên 20/10/1993 Toán 11 Khá 83
7 Phan Văn Dũng 11/09/1993 Toán 11 Khá 86
1 Vũ Thị Minh 17/07/1994 Nữ Toán 10 Giỏi 93
2 Trần Thị Phương Thảo 28/09/1994 Nữ Toán 10 Giỏi 92
3 Dương Văn Thái 14/06/1994 Toán 10 Khá 92
4 Hoàng Minh Tuấn 09/11/1994 Toán 10 Giỏi 89
5 Nguyễn Văn Đạt 06/11/1994 Toán 10 Khá 88
1 Đỗ Thị Thuỳ Linh 23/10/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 88
2 Lê Thị Huyền 04/02/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 79
3 Trương Thị Năm 28/02/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 80
4 Nguyễn Thị Hường 25/10/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 78
5 Dương Thị Hằng 10/05/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 77
6 Nguyễn Thị Hường 24/09/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 73
7 Vũ Thị Vượng 26/10/1992 Nữ Lịch Sử 12 Khá 77
1 Nguyễn Thị Thoa 22/12/1992 Nữ Lịch Sử 11 Khá 82
2 Nguyễn Thị Lam 08/08/1993 Nữ Lịch Sử 11 Giỏi 83
3 Nguyễn Thị Kết 24/02/1993 Nữ Lịch Sử 11 Khá 79
4 Đỗ Thị Hà 21/12/1993 Nữ Lịch Sử 11 Khá 69
5 Quất Thị Bích Nền 06/04/1993 Nữ Lịch Sử 11 Khá 79
1 Dương Thị Giảng 13/04/1994 Nữ Lịch Sử 10 Khá 86
2 Trương Thị Vui 26/02/1994 Nữ Lịch Sử 10 Khá 83
3 Lê Thị Vân 12/02/1994 Nữ Lịch Sử 10 Khá 79
4 Nguyễn Thị Quyên 28/02/1994 Nữ Lịch Sử 10 Khá 76
5 Nguyễn Thị Dũng 02/11/1994 Nữ Lịch Sử 10 Khá 75
1 Nguyễn Văn Chính 18/09/1992 Sinh 12 Giỏi 89
2 Lương Kim Dung 02/09/1992 Nữ Sinh 12 Giỏi 86
3 Nguyễn Thị Hằng 27/07/1992 Nữ Sinh 12 Khá 79
4 Nguyễn Văn Tân 28/08/1992 Sinh 12 Khá 88
5 Lê Thị Thư 24/09/1992 Nữ Sinh 12 Khá 83
1 Nguyễn Văn Đức 03/06/1993 Sinh 11 Giỏi 89
2 Đoàn Thị Thu Hường 09/09/1993 Nữ Sinh 11 Khá 89
3 Phạm Thị Linh 27/08/1993 Nữ Sinh 11 Khá 88
4 Nguyễn Văn Tùng 24/07/1993 Sinh 11 Giỏi 89
5 Hoàng Thị Tuyết 02/10/1993 Nữ Sinh 11 Khá 88
1 Nguyễn Văn Tĩnh 04/01/1994 Sinh 10 Giỏi 90
2 Đặng Thị Hương 26/10/1994 Nữ Sinh 10 Giỏi 81
3 Đõ Tô Hồng Hậu 31/10/1994 Nữ Sinh 10 Giỏi 88
4 Nguyễn Văn Tân 14/11/1994 Sinh 10 Khá 89
5 Nguyễn Kiều Anh Nữ Sinh 10 Khá 84
1 Chu Thị Thương 20/10/1992 Nữ Anh 12 Khá 94
2 Giáp Thị Lan 29/11/1992 Nữ Anh 12 Giỏi 91
3 Đỗ Như Quỳnh 03/03/1992 Nữ Anh 12 Khá 91
4 Nguyễn Thị Tâm 04/10/1992 Nữ Anh 12 Khá 88
5 Chu Thị Hồng Thuý 18/06/1992 Nữ Anh 12 Khá 88
6 Nguyễn Thị Huyền 22/12/1991 Nữ Anh 12 Khá 83
7 Tạ Hải Lý 26/07/1992 Nữ Anh 12 Khá 82
1 Nguyễn Văn Kiên 24/11/1993 Anh 11 Khá 90
2 Trần Thị Thương 10/02/1993 Nữ Anh 11 Khá 83
3 Đào Thị Thoa 09/10/1993 Nữ Anh 11 Khá 81
4 Nguyễn Thị Phước 06/02/1993 Nữ Anh 11 Khá 80
5 Dương Thị Hiếu 06/11/1993 Nữ Anh 11 Khá 82
6 Đỗ Thị Ngọc Quý 05/07/1993 Nữ Anh 11 Khá 84
7 Trần Thị Cúc 10/08/1993 Nữ Anh 11 Khá 81
1 Nguyễn Thị Du 30/05/1994 Nữ Anh 10 Giỏi 91
2 Chu Thị Ninh 11/08/1994 Nữ Anh 10 Giỏi 92
3 Bùi Bích Phương 17/09/1994 Nữ Anh 10 Giỏi 98
4 Dương Thị Quyên 25/08/1994 Nữ Anh 10 Giỏi 91
5 Nguyễn Thị Yến 25/10/1994 Nữ Anh 10 Khá 93
1 Tạ Hải Lý 26/07/1992 Nữ Văn 12 Khá 73
2 Nguyễn Hồng Ly 14/16/1992 Nữ Văn 12 Khá 69
3 Nguyễn Thị Như Ngọc 20/06/1992 Nữ Văn 12 Khá 68
4 Đỗ Thị Trà My 08/11/1992 Nữ Văn 12 Khá 65
5 Dương Thị Nhàn 24/02/1992 Nữ Văn 12 Khá 68
6 Giáp Thị Lan 29/11/1992 Nữ Văn 12 Khá 72
7 Chu Thị Hồng Thuý 18/06/1992 Nữ Văn 12 Khá 69
1 Phan Thị Quý 20/04/1993 Nữ Văn 11 Khá 79
2 Quất Thị Bích Nền 06/04/1993 Nữ Văn 11 Khá 75
3 Trần Thị Cúc 10/08/1993 Nữ Văn 11 Khá 71
4 Đỗ Thị Ngọc Quý 05/07/1993 Nữ Văn 11 Giỏi 82
5 Đào Thị Thoa 09/10/1993 Nữ Văn 11 Khá 75
6 Nguyễn Thị Phước 06/02/1993 Nữ Văn 11 Khá 70
7 Dương Thị Ngân 17/04/1993 Nữ Văn 11 Khá 70
1 Vũ Thị Hương 24/07/1994 Nữ Văn 10 Khá 72
2 Chu Thị Ninh 11/08/1994 Nữ Văn 10 Giỏi 72
3 Dương Thị Quyên 25/08/1994 Nữ Văn 10 Giỏi 76
4 Nguyễn Thị Quyên 28/01/1994 Nữ Văn 10 Khá 70
5 Bùi Bích Phương 17/09/1994 Nữ Văn 10 Giỏi 70
6 Nguyễn Thị Nhài 24/04/1994 Nữ Văn 10 Khá 70
7 Đỗ Tô Hồng Hậu 31/10/1994 Nữ Văn 10 Giỏi 82
1 Lê Thị Huyền 04/’13/1992 Nữ Địa 12 Khá 83
2 Đỗ Thị Thuỳ Linh 23/10/1992 Nữ Địa 12 Khá 90
3 Vũ Như Ngọc 09/12/1992 Nữ Địa 12 Khá 73
4 Dương Thị Nhung 01/12/1992 Nữ Địa 12 Khá 77
5 Vũ Thị Vượng 26/10/1992 Nữ Địa 12 Khá 84
1 Nguyễn Văn Mười 19/04/1993 Địa 11 Khá 83
2 Nguyễn Thị Kết 24/02/1993 Nữ Địa 11 Khá 86
3 Nguyễn Thị Thoa 22/12/1992 Nữ Địa 11 Khá 84
4 Nguyễn Thị Lam 08/08/1993 Nữ Địa 11 Khá 87
1 Trương Thị Vui 24/02/1994 Nữ Địa 10 Khá 77
2 Nguyễn Thị Nhàn 09/05/1994 Nữ Địa 10 TB 75
3 Nguyễn Thị Thuỳ Linh 24/12/1993 Nữ Địa 10 TB 74
4 Nguyễn Thị Thanh Hưng 26/12/1994 Nữ Địa 10 TB 71
5 Trương Thị Chuyển 08/07/1994 Nữ Địa 10 TB 71
1 Trần Văn Bình 27/05/’1992 Hoá 12 Khá 92
2 Nguyễn Văn Chính 18/09/1992 Hoá 12 Giỏi 92
3 Lương Kim Dung 02/09/1992 Nữ Hoá 12 Khá 91
4 Nguyễn Thị Loan 24/02/1992 Nữ Hoá 12 Giỏi 94
5 Tăng Thị Nhung 10/03/1992 Nữ Hoá 12 Khá 89
6 Đỗ Văn Vị 17/01/1992 Hoá 12 Khá 93
1 Nguyễn Thuý Nga 20/04/1993 Nữ Hoá 11 Giỏi 86
2 Hoàng Thị Tuyết 02/10/1993 Nữ Hoá 11 Khá 84
3 Nguyễn Văn Dũng 11/09/1993 Hoá 11 Khá 81
4 Nguyễn Văn Chiến 10/07/1993 Hoá 11 Khá 83
5 Phạm Tuấn Vũ 28/01/1993 Hoá 11 Khá 80
6 Đoàn Thị Luyến 04/02/1993 Nữ Hoá 11 Khá 81
1 Hoàng Minh Tuấn 09/11/1994 Hoá 10 Giỏi 96
2 Dương Hương Lan 27/01/1994 Nữ Hoá 10 Khá 86
3 Trần Anh Đức 18/01/1994 Hoá 10 Khá 85
4 Nguyễn Hoài Nam 12/06/1994 Hoá 10 Khá 87
5 Phùng Văn Quân 15/04/1994 Hoá 10 Khá 91
1 Trần Thị Hà 25/04/1992 Nữ Vật Lý 12 Giỏi 87
2 Đỗ Thị Hương 22/12/1992 Nữ Vật Lý 12 Khá 87
3 Giáp Thị Mười 13/07/1992 Nữ Vật Lý 12 Khá 81
4 Giáp Văn Thạch 28/02/1992 Vật Lý 12 Khá 86
5 Đặng Trung Thành 29/11/1992 Vật Lý 12 Khá 90
1 Hoàng Thị Thu Hà 15/07/1993 Vật Lý 11 Khá 98
2 Nguyễn Văn Tùng 24/07/1993 Vật Lý 11 Giỏi 94
3 Nguyễn Văn Đức 03/06/1993 Vật Lý 11 Giỏi 98
4 Vũ Văn Kiên 20/10/1993 Vật Lý 11 Khá 89
5 Đoàn Thị Len 27/04/1993 Vật Lý 11 Khá 88
1 Nguyễn Văn Đạt 06/11/1994 Vật Lý 10 Khá 81
2 Trần Sĩ Cường 06/12/1994 Vật Lý 10 Khá 80
3 Dương Văn Kiên 20/06/1994 Vật Lý 10 Khá 80
4 Vũ Thị Minh 17/07/1994 Nữ Vật Lý 10 Giỏi 91
5 Dương Văn Thái 14/06/1994 Vật Lý 10 Khá 90
About these ads

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

Theo dõi

Get every new post delivered to your Inbox.

%d bloggers like this: